translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nước thải" (1件)
nước thải
日本語 排水
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nước thải" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nước thải" (1件)
Nhà máy thải nước thải ra sông.
工場が川に排水を流す。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)